xoay chuyển

  1. tourner
    • Tình thế đã xoay chuyển
      la situation a tourné; le vent a tourné (nghĩa bóng)
  2. changer; transformer
    • Xoay chuyển tình hình
      changer la situation
xoay chuyển
Tình thế đã xoay chuyển hoàn toàn.